Bảng so sánh giá cả sinh hoạt ở Canada và Việt Nam (Toronto – Hà Nội)

Nếu bạn muốn biết giá cả sinh hoạt ở Canada (lấy Toronto) và Việt Nam (lấy Hà Nội) như thế nào thì bạn hãy xem bảng công bố giá cả sinh hoạt (đã được dịch) của cục quản lý giá của Canada mới được công bố phía dưới. Bảng so sánh giá cả sinh hoạt […]

Nếu bạn muốn biết giá cả sinh hoạt ở Canada (lấy Toronto) và Việt Nam (lấy Hà Nội) như thế nào thì bạn hãy xem bảng công bố giá cả sinh hoạt (đã được dịch) của cục quản lý giá của Canada mới được công bố phía dưới.

Bảng so sánh giá cả sinh hoạt giữa Canada và Việt Nam

Xem thêm:

 Bảng so sách giá cả sinh hoạt giữa Canada à Việt Nam (30/10/2019)

Nhà hàng Toronto Hà Nội
Bữa cơm, nhà hàng (loại trung bình) 16.00 C$ 2.83 C$
(282,901.66 ₫) (50,000.00 ₫)
Bữa ăn cho 2 người ở nhà hàng sang trọng 65.00 C$ 22.62 C$
(1,149,287.99 ₫) (400,000.00 ₫)
Bữa ăn tại nhà hàng McDonalds (hoặc tương đương) 10.00 C$ 5.66 C$
(176,813.54 ₫) (100,000.00 ₫)
Bia trong nước (bản nháp 0,5 lít) 6.00 C$ 1.13 C$
(106,088.12 ₫) (20,000.00 ₫)
Bia nhập khẩu (chai 0,33 lít) 7.00 C$ 2.26 C$
(123,769.48 ₫) (40,000.00 ₫)
Cappuccino (thường xuyên) 4.16 C$ 2.26 C$
(73,599.41 ₫) (40,041.24 ₫)
Coke / Pepsi (chai 0,33 lít) 2.13 C$ 0.66 C$
(37,685.67 ₫) (11,703.07 ₫)
Nước (chai 0,33 lít) 1.76 C$ 0.39 C$
(31,188.37 ₫) (6,901.61 ₫)
Thị trường Toronto Hà Nội
Sữa (thường xuyên), (1 lít) 2.34 C$ 1.86 C$
(41,434.53 ₫) (32,846.82 ₫)
Ổ bánh mì trắng tươi (500g) 2.85 C$ 0.93 C$
(50,425.51 ₫) (16,468.27 ₫)
Gạo (trắng), (1kg) 4.01 C$ 1.06 C$
(70,989.15 ₫) (18,790.26 ₫)
Trứng (thường xuyên) (12) 3.30 C$ 1.76 C$
(58,314.97 ₫) (31,097.18 ₫)
Phô mai địa phương (1kg) 12.52 C$ 18.53 C$
(221,340.26 ₫) (327,693.48 ₫)
Ức gà (Không xương, Không da), (1kg) 13.07 C$ 4.21 C$
(231,122.06 ₫) (74,362.02 ₫)
Thịt bò tròn (1kg) (hoặc Thịt chân đỏ tương đương) 14.60 C$ 12.64 C$
(258,082.27 ₫) (223,454.59 ₫)
Táo (1kg) 3.94 C$ 3.65 C$
(69,597.05 ₫) (64,453.93 ₫)
Chuối (1kg) 1.68 C$ 1.15 C$
(29,669.66 ₫) (20,362.11 ₫)
Cam (1kg) 3.93 C$ 1.89 C$
(69,529.02 ₫) (33,384.72 ₫)
Cà chua (1kg) 3.88 C$ 1.13 C$
(68,555.07 ₫) (19,963.81 ₫)
Khoai tây (1kg) 2.69 C$ 1.34 C$
(47,618.21 ₫) (23,717.24 ₫)
Hành tây (1kg) 2.58 C$ 1.25 C$
(45,698.28 ₫) (22,032.19 ₫)
Xà lách (1 đầu) 2.44 C$ 0.86 C$
(43,187.14 ₫) (15,234.06 ₫)
Nước (chai 1,5 lít) 2.26 C$ 0.67 C$
(39,944.75 ₫) (11,875.65 ₫)
Chai rượu vang (tầm trung) 15.00 C$ 14.14 C$
(265,220.30 ₫) (250,000.00 ₫)
Bia nội địa (chai 0,5 lít) 2.70 C$ 0.89 C$
(47,733.61 ₫) (15,792.55 ₫)
Bia nhập khẩu (chai 0,33 lít) 3.39 C$ 1.72 C$
(59,884.04 ₫) (30,363.41 ₫)
Thuốc lá điếu 20 Pack (Marlboro) 14.00 C$ 1.41 C$
(247,538.95 ₫) (25,000.00 ₫)
Trạm giao thông vận tải Toronto Hà Nội
Vé một chiều (Giao thông địa phương) 3.10 C$ 0.40 C$
(54,812.20 ₫) (7,000.00 ₫)
Thẻ hàng tháng (Giá thông thường) 95.00 C$ 10.18 C$
(1,679,728.59 ₫) (180,000.00 ₫)
Taxi Bắt đầu (Biểu thuế bình thường) 3.75 C$ 0.65 C$
(66,305.08 ₫) (11,500.00 ₫)
Taxi 1km (Biểu thuế bình thường) 1.88 C$ 0.68 C$
(33,240.94 ₫) (12,000.00 ₫)
Taxi chờ 1 giờ (Biểu thuế bình thường) 32.86 C$ 1.70 C$
(581,009.28 ₫) (30,000.00 ₫)
Xăng (1 lít) 1.25 C$ 1.14 C$
(22,166.81 ₫) (20,181.08 ₫)
Xu hướng xe hơi Golf Golf 1.4 90 KW (Hoặc xe mới tương đương) 25,000.00 C$ 56,556.76 C$
(442,033,840.76 ₫) (1,000,000,000.00 ₫)
Toyota Corolla 1.6l 97kW Tiện nghi (Hoặc Xe mới tương đương) 23,458.37 C$ 46,552.59 C$
(414,775,702.02 ₫) (823,112,743.59 ₫)
Tiện ích (Hàng tháng) Toronto Hà Nội
Cơ bản (Điện, sưởi, làm mát, nước, rác) cho căn hộ 85m2 146.82 C$ 81.61 C$
(2,596,004.23 ₫) (1,442,916.82 ₫)
1 phút. của Thuế quan di động trả trước tại địa phương (Không giảm giá hoặc gói) 0.35 C$ 0.10 C$
(6,227.54 ₫) (1,719.88 ₫)
Internet (60 Mbps trở lên, Dữ liệu không giới hạn, Cáp / ADSL) 73.88 C$ 14.28 C$
(1,306,372.83 ₫) (252,562.89 ₫)
Thể thao và giải trí Toronto Hà Nội
Câu lạc bộ thể hình, phí hàng tháng cho 1 người lớn 48.26 C$ 32.41 C$
(853,356.09 ₫) (573,000.03 ₫)
Cho thuê sân tennis (1 giờ vào cuối tuần) 19.68 C$ 9.52 C$
(348,003.93 ₫) (168,403.59 ₫)
Rạp chiếu phim, phát hành quốc tế, 1 chỗ ngồi 13.50 C$ 4.52 C$
(238,698.27 ₫) (80,000.00 ₫)
Chăm sóc trẻ em Toronto Hà Nội
Trường mầm non (hoặc mẫu giáo), cả ngày, tư nhân, hàng tháng cho 1 trẻ em 944.89 C$ 186.92 C$
(16,706,893.54 ₫) (3,304,994.89 ₫)
Trường tiểu học quốc tế, hàng năm cho 1 trẻ em 13,730.63 C$ 10,154.53 C$
(242,776,211.91 ₫) (179,545,914.62 ₫)
Quần áo và giày dép Toronto Hà Nội
1 Quần Jeans (Levis 501 Hoặc Tương tự) 62.08 C$ 55.36 C$
(1,097,733.42 ₫) (978,838.07 ₫)
1 trang phục mùa hè trong chuỗi cửa hàng (Zara, H & M, …) 44.00 C$ 41.56 C$
(777,936.04 ₫) (734,852.58 ₫)
1 đôi giày chạy bộ Nike (tầm trung) 98.86 C$ 111.66 C$
(1,748,059.66 ₫) (1,974,219.84 ₫)
1 đôi giày da nam công sở 122.29 C$ 99.71 C$
(2,162,202.73 ₫) (1,762,919.47 ₫)
Thuê chỗ ở mỗi tháng Toronto Hà Nội
Căn hộ (1 phòng ngủ) tại Trung tâm thành phố 1,270.12 C$ 518.76 C$
(22,457,494.77 ₫) (9,172,406.44 ₫)
Căn hộ (1 phòng ngủ) Bên ngoài trung tâm 1,031.82 C$ 339.38 C$
(18,243,913.56 ₫) (6,000,684.74 ₫)
Căn hộ (3 phòng ngủ) ở trung tâm thành phố 2,041.41 C$ 1,155.26 C$
(36,094,840.11 ₫) (20,426,531.68 ₫)
Căn hộ (3 phòng ngủ) Bên ngoài trung tâm 1,659.55 C$ 691.64 C$
(29,343,037.91 ₫) (12,229,158.05 ₫)
Mua giá căn hộ Toronto Hà Nội
Giá mỗi mét vuông để mua căn hộ tại trung tâm thành phố 6,243.50 C$ 2,985.79 C$
(110,393,605.18 ₫) (52,792,784.32 ₫)
Giá mỗi mét vuông để mua căn hộ bên ngoài trung tâm 4,020.03 C$ 1,456.67 C$
(71,079,571.90 ₫) (25,755,979.91 ₫)
Lương và tài chính Toronto Hà Nội
Mức lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) 3,228.81 C$ 499.13 C$
(57,089,787.80 ₫)/loại lương trung bình (8,825,206.73 ₫)/loại lương khá
Lãi suất thế chấp ngân hàng tính theo tỷ lệ phần trăm (%), hàng năm, trong 20 năm với lãi suất cố định 3.71 8.94

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *