Danh sách Ngành học và Học phí Vancouver Community College

Bài viết tổng hợp Danh sách tất cả các ngành học và mức học phí Vancouver Community College đề xuất dành cho đối tượng du học sinh quốc tế…

Danh sách các Ngành học cùng Học phí Vancouver Community College đặt ra tương ứng với từng chương trình sẽ được cung cấp một cách đầy đủ và cập nhật nhất trong bài viết ngày hôm nay!

Bài viết tham khảo:

Học phí Vancouver Community College đưa ra cho sinh viên quốc tế là phải chăng

Học phí Vancouver Community College đưa ra cho sinh viên quốc tế là phải chăng

Trường Cao đẳng Cộng đồng Vancouver (hay Vancouver Community College) được thành lập vào năm 1965, nằm tại trung tâm của thành phố có cùng tên với trường. Với hơn 15,000 sinh viên hiện đang theo học tại trường, VCC là cơ sở giáo dục chủ chốt tại tỉnh, đặc biệt là đối với bậc học sau phổ thông.

Sau đây là Danh sách Ngành học và
Học phí Vancouver Community College

1. Nghệ thuật Nướng bánh và Đồ ăn ngọt

1.1. Danh sách Ngành học

Program/Start dates

Length

Credential

Kì nhập học

Baking and Pastry Arts – Artisan Baking 11 months Certificate Tháng 5
Baking and Pastry Arts – Artisan Baking and Pastry for International Students 2 years Dual Certificates Tháng 2, 9
Baking and Pastry Arts – Pastry 11 months Certificate Jan, Mar, Apr, Oct

1.2. Học phí

Program Name

Toàn bộ Chương trình học (ước tính 2018 – 2019)

Tối thiểu phải đóng

Năm học đầu (Ước tính 2019 – 2020)

Baking and Pastry Arts Dual Certificates $33,570 $17,500 $13,090
Artisan Baking Certificate $22,980 $12,500 $12,710
Pastry Certificate $22,980 $13,000 $13,000
Pastry ESL Certificate $26,820 $9,500 $16,510

2. Kinh doanh

2.1. Danh sách Ngành học

Program/Start dates

Length

Credential

Kì nhập học

Administrative Assistant 8 months Certificate Jan, Apr, Aug
Legal Administrative Assistant 5 months Certificate Feb, Sep
Medical Office Assistant 6 Months Certificate Sep, Mar
Medical Transcriptionist 8 months Certificate Sep

2.2. Học phí

Program Name

Toàn bộ Chương trình học (ước tính 2018 – 2019)

Tối thiểu phải đóng

Năm học đầu (Ước tính 2019 – 2020)

Administrative Assistant Certificate $17,650 $8,500 $16,620
Legal Administrative Assistant Certificate $10,400 $10,000 $10,150
Medical Office Assistant Certificate $11,250 $6,000 $11,630
Medical Transcriptionist Certificate $15,940 $8,000 $15,700

3. Nghệ thuật Ẩm thực

3.1. Danh sách Ngành học

Program/Start dates

Length

Credential

Kì nhập học

Asian Culinary Arts 5 months Certificate Feb, Sep
Culinary Arts Diploma 2 years Diploma Continuous

3.2. Học phí

Program Name

Toàn bộ Chương trình học (ước tính 2018 – 2019)

Tối thiểu phải đóng

Năm học đầu (Ước tính 2019 – 2020)

Asian Culinary Certificate $10,240 $10,500 $10,500
Culinary Arts Diploma $35,830 $11,000 $16,650

4. Thiết kế

4.1. Danh sách Ngành học

Program/Start dates

Length

Credential

Kì nhập học

Architectural Technician Certificate (formerly Drafting)

10 months Certificate or diploma (with additional specialty) Sep
Civil/Structural Technician Certificate (formerly Drafting) 10 months Certificate or diploma (with additional specialty) Sep
Computer Aided Drafting (CAD) and Building Information Modelling (BIM) Technician Diploma 2 years Diploma Sep
Fashion Design & Production Diploma 2 to 3 years Diploma Sep
Graphic Design Diploma 2 years Diploma Jan, Sep
Graphic Design Diploma – Advanced Entrance 10 months Diploma Jan, Sep
Jewellery Art and Design Diploma 2 years Diploma Sep
Steel Detailing Technician Certificate (formerly Drafting) 10 months Certificate or diploma (with additional specialty) Sep

4.2. Học phí

Program Name

Toàn bộ Chương trình học (ước tính 2018 – 2019)

Tối thiểu phải đóng

Năm học đầu (Ước tính 2019 – 2020)

CAD & BIM: Architectural Technician Certificate $20,000 $12,000 $12,000
CAD & BIM: Civil/Structural Technician Certificate $19,600 $12,000 $12,000
CAD & BIM: Steel Detailing Technician Certificate $19,750 $12,000 $12,000
CAD & BIM Technologies Diploma $34,700 $13,500 $13,500
Fashion Design & Production Diploma $37,890 $8,000 $15,280
Graphic Design Diploma $39,850 $9,500 $20,210
Jewellery Art and Design Diploma $36,910 $8,500 $17,590

5. Năm đầu Chuyển tiếp Đại học

5.1. Danh sách Ngành học

Program/Start dates

Length

Credential

Kì nhập học

Applied Mathematics – Transfer to SFU 4 months per course Certificate Jan, May, Sep
Applied Physics – Transfer to SFU 4 months per course Certificate Jan, May, Sep
Biological Physics – Transfer to SFU 4 months per course Certificate Jan, May, Sep
Biological Sciences – Transfer to SFU 4 months per course Certificate Jan, May, Sep
Chemistry – Transfer to SFU 4 months per course Certificate Jan, May, Sep
Engineering – Transfer to UBC 1 year Certificate Sep, Jan, May
First-year University Transfer Computing Science and Software Systems Certificate 1 year Certificate Sep, Jan, May
First-year University Transfer Engineering Certificate – SFU Transfer 1 year Certificate Sep, Jan, May
Mathematics – Transfer to SFU 4 months per course Certificate Jan, May, Sep
Molecular Biology and Biochemistry – Transfer to SFU 4 months per course Certificate Jan, May, Sep
Physics – Transfer to SFU 4 months per course Certificate Jan, May, Sep
Statistics – Transfer to SFU 4 months per course Certificate Jan, May, Sep
University Transfer Arts Certificate 1 year Certificate Jan, May, Sep
University Transfer Courses 2-4 months VCC Transcript Jan, May, Sep
University Transfer Science Certificate 1 year Certificate Jan, May, Sep

5.2. Học phí

Program Name

Toàn bộ Chương trình học (ước tính 2018 – 2019)

Tối thiểu phải đóng

Năm học đầu (Ước tính 2019 – 2020)

First-Year University Certificate (Arts) $16,670 $7,000 $17,160
First-Year University Certificate (Sciences) $16,670 $7,000 $17,160
First-Year University Certificate (Computing Science) $19,230 $10,000 $19,760
First-Year University Certificate (Engineering) $23,130 $8,700 $17,190

6. Mỹ phẩm học (Tạo mẫu tóc và Làm đẹp)

6.1. Danh sách Ngành học

Program/Start dates

Length

Credential

Kì nhập học

Cosmetology Diploma (for International students) 2 years Diploma Jan, Mar, May, Sep
Esthetics Certificate 9 months Certificate Jan, May, Sep, Nov
Hairstylist Certificate 10 months Certificate Jan, Mar, May, Sep

6.2. Học phí

Program Name

Toàn bộ Chương trình học (ước tính 2018 – 2019)

Tối thiểu phải đóng

Năm học đầu (Ước tính 2019 – 2020)

Hairstylist Certificate $21,850 $10,000 $13,350
Esthetics Certificate $18,180 $10,000 $16,710
Cosmetology Diploma $39,950 $11,500 $16,710

7. Quản lý Du lịch – Nhà hàng – Khách sạn

7.1. Danh sách Ngành học

Program/Start dates

Length

Credential

Kì nhập học

Bachelor of Hospitality Management 2 years Bachelor Degree Sep
Hospitality Management – Diploma 2 years Diploma Jan, Sep

7.2. Học phí

Program Name

Toàn bộ Chương trình học (ước tính 2018 – 2019)

Tối thiểu phải đóng

Năm học đầu (Ước tính 2019 – 2020)

Hospitality Management Diploma $32,690 $8,500 $15,740
Bachelor of Hospitality Management $37,900 $9,500 $17,990

8. Âm nhạc và Khiêu vũ

8.1. Danh sách Ngành học

Program/Start dates

Length

Credential

Kì nhập học

Dance Diploma 2 years Diploma Sep
Music – Bachelor of Applied Music 2 years Bachelor Degree Sep
Music – Diploma 2 years Diploma Sep

8.2. Học phí

Program Name

Toàn bộ Chương trình học (ước tính 2018 – 2019)

Tối thiểu phải đóng

Năm học đầu (Ước tính 2019 – 2020)

Dance Diploma $27,800 $9,000 $13,900
Music Diploma $33,120 $8,500 $16,000
Bachelor of Applied Music $33,120 $8,500 $22,160

9. Diploma bậc Sau Đại học

9.1. Danh sách Ngành học

Program/Start dates

Length

Credential

Kì nhập học

Business and Project Management Post-Degree Diploma 2 years Post-Degree Diploma Jan, May, Sep
Canadian Business Management Post-Degree Diploma 2 years Post-Degree Diploma Jan, May, Sep

9.2. Học phí

Program Name

Toàn bộ Chương trình học (ước tính 2018 – 2019)

Tối thiểu phải đóng

Năm học đầu (Ước tính 2019 – 2020)

Business & Project Management Post-Degree Diploma $35,640 $10,000 $18,350
Canadian Business Management Post-Degree Diploma $35,640 $10,000 $18,350

10. Công nghệ

10.1. Danh sách Ngành học

Program/Start dates

Length

Credential

Kì nhập học

Computer Systems Technology Diploma 2 years Diploma May, Sep
Electronics Repair Technology Diploma 2 years Diploma September

10.2. Học phí

Program Name

Toàn bộ Chương trình học (ước tính 2018 – 2019)

Tối thiểu phải đóng

Năm học đầu (Ước tính 2019 – 2020)

Computer Systems Technology Diploma $41,520 $11,000 $22,200

11. Vận chuyển Thương mại

11.1 Danh sách Ngành học

Program/Start dates

Length

Credential

Kì nhập học

Automotive Collision and Refinishing Diploma (International Cohort) 2 years Diploma Jan, May, Sep
Automotive Service Technology Diploma (International Cohort) 2 years Diploma Jan, May, Sep
Heavy Mechanical Technology Diploma (International Cohort) 2 years Diploma May, Jan

11.2. Học phí

Program Name

Toàn bộ Chương trình học (ước tính 2018 – 2019)

Tối thiểu phải đóng

Năm học đầu (Ước tính 2019 – 2020)

Automotive Collision & Refinishing Diploma $30,840 $8,500 $15,740
Automotive Service Technology Diploma $32,260 $9,000 $17,200
Heavy Mechanical Technology Diploma $35,410 $9,500 $18,270

Trên đây là Danh sách các Ngành học và Học phí Vancouver Community College đã thiết kế ra tương ứng để các bạn tiện theo dõi. Để đọc thêm thông tin chi tiết về trường, các bạn đón đọc trong các bài viết tiếp theo nha!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *