Học phí trường Đại học McMaster University chi tiết theo từng năm

Học phí tại trường Đại học McMaster University – một trong những trường đại học hàng đầu thế giới thì sẽ rơi vào khoảng nào? Có đắt không…

Đại học McMaster University là một trong những trường đại học hàng đầu thế giới theo kết quả của nhiều bảng xếp hạng uy tín toàn cầu. Hãy cùng khám phá về mức học phí của trường đại học danh tiếng này nhé!

Bài viết tham khảo:

Học phí của trường Đại học McMaster University chia ra làm Học phí chính khóa và Phụ phí hỗ trợ

Học phí của trường Đại học McMaster University chia ra làm Học phí chính khóa và Phụ phí hỗ trợ

Trường Đại học McMaster University là một trong 4 trường Đại học của Canada liên tục nằm trong top 100 trường có chất lượng đào tạo tốt nhất thế giới. Trường được thành lập vào năm 1887, ban đầu được đặt tại Toronto, sau chuyển về Hamilton và hoạt động tại thành phố này từ đó đến nay.

Đại học McMaster University hiện nay có hơn 70 học viện và trung tâm nghiên cứu, được sử dụng để phục vụ cho hơn 31.000 sinh viên đang theo học tại trường hiện nay. Số lượng sinh viên quốc tế cũng vô cùng đông đảo, chiếm đến 24% tổng số sinh viên tại đây.

Để tìm hiểu thêm thông tin chi tiết về trường, các bạn có thể đọc tại: McMaster University – Ngôi trường nằm trong Top 100 Trường Đại học tốt nhất thế giới

Lưu ý: Trong bài sử dụng đơn vị đô la Canada ($ CAD)

Sau đây là Học phí tương ứng với khoa học của trường Đại học McMaster University

1. Khoa học và Nghệ thuật

a/ Học phí

International Status (per unit)

Học phí mỗi năm

Arts & Science Level 1 $1,079.80 $32,394.00
Arts & Science Level 2 $1,020.90 $30,627.00
Arts & Science Level 3 $983.09 $29,492.70
Arts & Science Level 4 $946.69 $28,400.70

b/ Phụ phí

Add Faculty Specific Society & Support Fees

Phí bổ sung

Art & Science Society – Non-Essential $33.11

2. Kĩ thuật B-Tech

a/ Học phí

International Status

Học phí mỗi năm

Engineering B-Tech Level 1 $1,187.80 $35,634.00
Engineering B-Tech Level 2 $1,123.01 $33,690.30
Engineering B-Tech Level 3 $1,081.42 $32,442.60
Engineering B-Tech Level 4 & 5 $1,041.37 $31,241.10

b/ Phụ phí

Add Faculty Specific Society & Support Fees

Phí bổ sung

Engineering Career and Co-op Education – Essential $45.00
Engineering Hatch Centre for Experiental Learning – Essential $50.00
Engineering Society Tutoring & Mentorship – Essential $0.90
Engineering Society Wellness Program – Essential $0.25
Engineering Endowment – Non-Essential $50.00
Engineering Society – Non-Essential $49.75

3. Kinh tế / Thương mại

a/ Học phí

International Status (per unit)

Học phí mỗi năm

Business/Commerce Level 1 $1,272.26 $38,167.80
Business/Commerce Level 2 $1,225.14 $36,754.20
Business/Commerce Level 3 $1,179.76 $35,392.80
Business/Commerce Level 4 $1,136.06 $34,081.80

b/ Phụ phí

Add Faculty Specific Society & Support Fees

Phí bổ sung

Commerce Allen Gould Trading Floor Fee – Essential (2 học kì) $30.00
Commerce Business Career Dev Services – Essential $137.69
Commerce Society Academic Development – Essential $2.00
Commerce Society –  Non-Essential $47.54

4. Bằng Cử nhân Thương mại tích hợp với Kinh doanh và Nhân văn

a/ Học phí

International Status

Học phí mỗi năm

B.Com. Integrated Business and Humanities Level 1 $1,325.23 $39,756.90
B.Com. Integrated Business and Humanities Level 2 $1,276.15 $38,284.50
B.Com. Integrated Business and Humanities Level 3 $1,228.88 $36,866.40
B.Com. Integrated Business and Humanities Level 4 $1,183.37 $35,501.10

b/ Phụ phí

Add Faculty Specific Society & Support Fees

Phí bổ sung

Commerce Allen Gould Trading Floor Fee – Essential (2 kì) $30.00
Commerce Business Career Dev Services – Essential $137.69
Commerce Society Academic Development – Essential $2.00
Commerce Society –  Non-Essential $47.54

5. Kĩ thuật

a/ Học phí

International Status (per unit)

Học phí mỗi năm

Engineering Level 1 $1,349.77 $40,493.10
Engineering Level 2 $1,276.15 $38,284.50
Engineering Level 3 $1,228.88 $36,866.40
Engineering Level 4 $1,183.37 $35,501.10

b/ Phụ phí

Add Faculty Specific Society & Support Fees

Phí bổ sung

Engineering Career and Co-op Education – Essential $45.00
Engineering Hatch Centre for Experiental Learning – Essential $50.00
Engineering Society Tutoring & Mentorship – Essential $0.90
Engineering Society Wellness Program – Essential $0.25
Engineering Endowment – Non-Essential $50.00
Engineering Society – Non-Essential $49.75

6. Quản lý Kĩ thuật

a/ Học phí

International Status

Học phí mỗi năm

Engineering Mgt. II $1,276.15 $38,284.50
Engineering Mgt. III $1,276.15 $38,284.50
Engineering Mgt. IV $1,228.88 $36,866.40
Engineering Mgt. V $1,183.37 $35,501.10

b/ Phụ phí

Add Faculty Specific Society & Support Fees

Phí bổ sung

Engineering Career and Co-op Education – Essential $45.00
Engineering Hatch Centre for Experiental Learning – Essential $50.00
Engineering Society Tutoring & Mentorship – Essential $0.90
Engineering Society Wellness Program – Essential $0.25
Engineering Endowment – Non-Essential $50.00
Engineering Society – Non-Essential $49.75

7. Kĩ thuật và Kĩ thuật Sinh Y học IBEHS

a/ Học phí

International Status (per unit)

Học phí cả năm

IBEHS Engineering and Biomedical Engineering Level 1 $1,349.77 $40,493.10
IBEHS Engineering and Biomedical Engineering Level 2 $1,276.15 $38,284.50
IBEHS Engineering and Biomedical Engineering Level 3 $1,228.88 $36,866.40
IBEHS Engineering and Biomedical Engineering Level 4 $1,183.37 $35,501.10
IBEHS Engineering and Biomedical Engineering Level 5 $1,183.37 $35,501.10

b/ Phụ phí

Add Faculty Specific Society & Support Fees

Học phí cả năm

Bachelor of Health Science Academic Support Peer Tutoring – Essential $2.29
Bachelor of Health Science Health and Wellness – Essential $0.53
Biomedical Discovery & Commercialization Society – Non-Essential $30.00
Bachelor of Health Science Society Fee – Non-Essential $27.87

8. Khoa học Máy tính Kĩ thuật

a/ Học phí

International Status (per unit)

Học phí cả năm

Engineering Computer Science Level 1 $1,160.79 $34,823.70
Engineering Computer Science Level 2 $1,097.48 $32,924.40
Engineering Computer Science Level 3 $1,056.83 $31,704.90
Engineering Computer Science Level 4 $1,017.69 $30,530.70

b/ Phụ phí

Add Faculty Specific Society & Support Fees

Học phí cả năm

Engineering Career and Co-op Education – Essential $45.00
Engineering Hatch Centre for Experiental Learning – Essential $50.00
Engineering Society Tutoring & Mentorship – Essential $0.90
Engineering Society Wellness Program – Essential $0.25
Engineering Endowment – Non-Essential $50.00
Engineering Society – Non-Essential $49.75

9. Chương trình Sức khỏe, Khoa học Kĩ thuật và Doanh nghiệp IBEHS

a/ Học phí

International Status (per unit)

Học phí cả năm

IBEHS Health, Engineering Science and Entrepreneurship Level 1 $1,349.77 $40,493.10
IBEHS Health, Engineering Science and Entrepreneurship Level 2 $1,276.15 $38,284.50
IBEHS Health, Engineering Science and Entrepreneurship Level 3 $1,228.88 $36,866.40
IBEHS Health, Engineering Science and Entrepreneurship Level 4 $1,183.37 $35,501.10
IBEHS Health, Engineering Science and Entrepreneurship Level 5 $1,183.37 $35,501.10

b/ Phụ phí

Add Faculty Specific Society & Support Fees

Phí bổ sung

Bachelor of Health Science Academic Support Peer Tutoring – Essential $2.29
Bachelor of Health Science Health and Wellness – Essential $0.53
Biomedical Discovery & Commercialization Society – Non-Essential $30.00
Bachelor of Health Science Society Fee – Non-Essential $27.87

10. Khoa học Sức khỏe

a/ Học phí

International Status (per unit)

Học phí cả năm

Health Science(Honours) Level 1 $1,079.80 $32,394.00
Health Science(Honours) Level 2 $1,020.90 $30,627.00
Health Science(Honours) Level 3 $983.09 $29,492.70
Health Science(Honours) Level 4 $946.69 $28,400.70

b/ Phụ phí

Add Faculty Specific Society & Support Fees

Phí bổ sung

Bachelor of Health Science Academic Support Peer Tutoring – Essential $2.29
Bachelor of Health Science Health and Wellness – Essential $0.53
Bachelor of Health Science Society Fee – Non-Essential $27.87

11. Nhân văn

a/ Học phí

International Status (per unit)

Học phí cả năm

Humanities Level 1 $1,025.81 $30,774.30
Humanities Level 2 $969.86 $29,095.80
Humanities Level 3 $933.94 $28,018.20
Humanities Level 4 $899.36 $26,980.80

b/ Phụ phí

Add Faculty Specific Society & Support Fees

Phí bổ sung

Humanities Career Services & Academic Support – Essential $35.00
Humanities Society – Non-Essential $25.00

12. Điều dưỡng viên

a/ Học phí

International Status (per unit)

Học phí cả năm

Nursing Level 1 $1,187.80 $35,634.00
Nursing Level 2 $1,123.01 $33,690.30
Nursing Level 3 $1,081.42 $32,442.60
Nursing Level 4 $1,041.37 $31,241.10

b/ Phụ phí

Add Faculty Specific Society & Support Fees

Phí bổ sung

Nursing Graduation Pinning Ceremony – Essential $2.00
Nursing Learning Resources – Essential $169.52
Nursing Learning Resources (Part-time students) (per unit) – Essential $9.42
Nursing Society – Non-Essential $35.34

13. Khoa học

a/ Học phí

International Status (per unit)

Học phí cả năm

Science Level 1 $1,079.80 $32,394.00
Science Level 2 $1,020.90 $30,627.00
Science Level 3 $983.09 $29,492.70
Science Level 4 $946.69 $28,400.70

b/ Phụ phí

Add Faculty Specific Society & Support Fees

Phí bổ sung

Science Career and Co-op Education – Essential $25.88
Science Society Academic Support Peer Tutoring – Essential $0.93
Science Society – Non-Essential $26.03

14. Khoa học Y học Hóa trị

a/ Học phí

International Status (per unit)

Học phí cả năm

Medical Radiation Science Level 1 $1,079.80 $32,394.00
Medical Radiation Science Level 2 $1,020.90 $30,627.00
Medical Radiation Science Level 3 $983.09 $29,492.70
Medical Radiation Science Level 4 $946.69 $28,400.70

b/ Phụ phí

Add Faculty Specific Society & Support Fees

Phí bổ sung

Medical Radiation Collaborative – Essential $103.37
Science Career and Co-op Education – Essential $25.88
Science Society Academic Support Peer Tutoring – Essential $0.93
Science Society – Non-Essential $26.03

15. Khoa học Xã hội

a/ Học phí

International Status (per unit)

Học phí cả năm

Social Science Level 1 $1,025.81 $30,774.30
Social Science Level 2 $969.86 $29,095.80
Social Science Level 3 $933.94 $28,018.20
Social Science Level 4 $899.36 $26,980.80

b/ Phụ phí

Add Faculty Specific Society & Support Fees

Phí bổ sung

Social Science Experiential Education Init – Essential $50.00
Social Science Society – Non-Essential $16.12

Trên đây là Học phí tương ứng với Ngành học của trường Đại học McMaster University. Để tìm thêm thông tin chi tiết về ngôi trường này, các bạn đọc tại: McMaster University – Nằm trong top 100 đại học tốt nhất thế giới

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *