Học phí trường Cao đẳng Bow Valley – Chi tiết theo mã ngành học

Cao đẳng Bow Valley College là cơ sở giáo dục uy tín ở tỉnh Alberta, Canada có nhiều trương chình học đa dạng với mức học phí phải chăng…

Trường Cao đẳng Bow Valley là một trong những cơ sở giáo dục đào tạo bậc cao chất lượng của tỉnh Alberta. Trường tập trung vào cung cấp các chương trình dạy Tiếng Anh, Chứng chỉ của bậc Cao đẳng và bậc Sau Đại học với mức học phí phải chăng…

Bài viết tham khảo:

Học phí của trường Cao đẳng Bow Valley khá phải chăng với nhiều chương trình học đa dạng

Học phí của trường Cao đẳng Bow Valley khá phải chăng với nhiều chương trình học đa dạng

Cao đẳng Bow Valley College là cơ sở giáo dục công lập, hoạt động nhằm mục đích đào tạo cộng đồng toàn diện trong khuôn khổ của “Post-Secondary Learning Act of Alberta”. Trường có tất cả 7 campus nằm xung quanh khu vực Calgary, lần lượt là Airdrie, Banff & Canmore, Calgary, Cochrane, High River, Okoktoks và Strathmore.

Trường hiện nay đang đào tạo cho hơn 16.000 sinh viên, trong đó có hơn 1,300 sinh viên quốc tế đến từ 148 quốc gia khác nhau. Trường có liên kết với các trường Đại học như Athabasca University, University of Lethbridge và có thể chuyển tiếp tín chỉ lên bậc đào tạo cao hơn.

Các bạn có thể tìm hiểu thêm các thông tin khác về trường Cao đẳng Bow Valley ở bài viết sau:

[Bow Valley College – Trường Cao đẳng có tiếng ở tỉnh Alberta, Canada]

Sau đây là Học phí trường Cao đẳng Bow Valley tương ứng theo mã ngành học

Trước khi các bạn đọc cụ thể về học phí của từng chương trình, có một số chú thích như sau:

  • Mức học phí sau đây có thể thay đổi theo thời gian
  • Đây là mức học phí (cột (5)) ước lượng 1 năm học = 30 tín chỉ dựa trên mức học phí Cao đẳng Bow Valley đưa ra trong năm học 2019 – 2020 (ở cột (3) và (4))
  • Đơn vị sử dụng trong bài là đô la CAD ($CAD)
  • Chương trình học sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái của mã khóa học, không xếp theo chuyên ngành

1. A

Program Code Program Name Học kì Tuition (Int’l) Phụ phí Total Tuition & Fees (Int’l)
AASC Addiction Studies 1 6,078 292 6,370
2 5,542 292 5,834
AASD Addiction Studies – Aboriginal Focus 1 6,078 292 6,370
2 5,542 292 5,834
3 5,428 292 5,720
4 4,805 292 5,097
AFM Business Administration Certificate 1 7,434 292 7,726
ARTS Artstream Bridging 2 7,520 292 7,812
1 4,392 149 4,541
2 4,392 149 4,541

2. B

Program Code Program Name Học kì Tuition (Int’l) Phụ phí Total Tuition & Fees (Int’l)
BAA Business Administration – Accounting 1 7,434 292 7,726
2 7,520 292 7,812
3 6,016 292 6,308
4 8,796 292 9,088
BADM Business Administration – Digital Marketing 1 8,967 292 9,259
2 7,520 292 7,812
3 6,694 292 6,986
4 8,198 292 8,490
BAEM Business Administration – Event Management 1 8,784 292 9,076
2 7,520 292 7,812
3 6,016 292 6,308
4 7,292 292 7,584
BAFS Business Administration – Financial Services 1 7,434 292 7,726
2 7,520 292 7,812
3 9,024 292 9,316
4 5,902 292 6,194
BAGB Business Administration – General Business 1 7,434 292 7,726
2 7,520 292 7,812
3 7,309 292 7,601
4 6,341 292 6,633
BAGT Business Administration – Global Tourism 1 7,884 292 8,176
2 7,520 292 7,812
3 6,016 292 6,308
4 7,406 292 7,698
BAHR Business Administration – Human Resources 1 8,784 292 9,076
2 7,520 292 7,812
3 5,902 292 6,194
4 7,406 292 7,698
BAM Business Administration – Integrated Marketing Communications 1 8,938 292 9,230
2 7,520 292 7,812
3 5,902 292 6,194
4 7,858 292 8,150
BARM Business Administration – Insurance and Risk Management 1 7,434 292 7,726
2 7,520 292 7,812
3 5,842 292 6,134
4 9,052 292 9,344
BASC Business Administration – Supply Chain Management 1 7,434 292 7,726
2 7,520 292 7,812
3 8,652 292 8,944
4 5,758 292 6,050

3. C

Program Code Program Name Học kì Tuition (Int’l) Phụ phí Total Tuition & Fees (Int’l)
CSP Cybersecurity 1 16,200 322 16,522
2 16,200 322 16,522
CYCD Child and Youth Care 1 5,822 292 6,114
2 6,315 292 6,607
3 4,474 292 4,766
4 7,641 292 7,933
5 7,512 292 7,804
6 4,474 292 4,766

4. D

Program Code Program Name Học kì Tuition (Int’l) Phụ phí Total Tuition & Fees (Int’l)
DAA Dental Business Assistant 1 6,516 292 6,808
2 5,679 292 5,971
DCSC Disability Studies 1 5,482 299 5,781
2 7,123 299 7,422
DCSD Disability Studies Diploma 1 5,482 299 5,781
2 7,123 299 7,422
3 7,410 299 7,709
4 6,801 299 7,100
DD Digital Design 1 11,055 322 11,377
2 11,471 322 11,793
3 11,730 322 12,052
4 10,477 322 10,799
DMA Data Management and Analytics 1 16,686 322 17,008
2 16,686 322 17,008
DMP Digital Marketing Post-diploma Certificate 1 8,650 314 8,964
2 8,650 314 8,964

5. E

Program Code Program Name Học kì Tuition (Int’l) Phụ phí Total Tuition & Fees (Int’l)
EA Education Assistant 1 5,880 299 6,179
2 6,112 299 6,411
ECED Early Childhood Education and Development Diploma 1 6,403 299 6,702
2 6,256 299 6,555
3 5,926 299 6,225
4 6,102 299 6,401
EMC Events Management 1 7,520 292 7,812
2 7,292 292 7,584

6. F

Program Code Program Name Học kì Tuition (Int’l) Phụ phí Total Tuition & Fees (Int’l)
FASDE Fetal Alcohol Spectrum Disorder Education 1 6,217 247 6,464
2 5,784 247 6,031

7. H

Program Code Program Name Học kì Tuition (Int’l) Phụ phí Total Tuition & Fees (Int’l)
HCAD Health Care Aide 1 7,237 109 7,346
HECA Health Care Aide 2019 Provincial Curriculum 1 8,856 247 9103
2 8,856 247 9103
HHSM Health and Human Services Management 1 10,243 314 10,557
2 4,455 314 4,769
HRM Human Resources 1 7,406 292 7,698
2 7,406 292 7,698

8. I

Program Code Program Name Học kì Tuition (Int’l) Phụ phí Total Tuition & Fees (Int’l)
IDMD Interior Decorating Diploma 1 5,982 292 6,274
2 5,864 292 6,156
3 6,213 292 6,505
4 6,829 292 7,121
ITS Information Technology Systems 1 9,310 322 9,632
2 12,450 322 12,772
3 7,800 322 8,122
4 9,750 322 10,072

9. J

Program Code Program Name Học kì Tuition (Int’l) Phụ phí Total Tuition & Fees (Int’l)
JSAF Justice Studies – Aboriginal Focus 1 8,108 299 8,407
2 7,363 299 7,662
3 4,176 299 4,475
4 3,925 299 4,224
JSCS Justice Studies – Correctional Studies 1 9,860 299 10,159
2 4,217 299 4,516
3 4,649 299 4,948
4 4,213 299 4,512
JSG Justice Studies – General 1 6,566 299 6,865
2 5,759 299 6,058
3 5,597 299 5,896
4 4,967 299 5,266
JSLE Justice Studies – Law Enforcement 1 8,746 299 9,045
2 5,209 299 5,508
3 4,540 299 4,839
4 4,358 299 4,657
JSYJ Justice Studies – Youth Justice 1 10,193 299 10,492
2 4,217 299 4,516
3 4,869 299 5,168
4 3,915 299 4,214

10. K

Program Code Program Name Học kì Tuition (Int’l) Phụ phí Total Tuition & Fees (Int’l)
KBD Kitchen and Bath Design 1 8,035 322 8,357
2 8,035 322 8,357
3 2,143 322 2,465

11. L

Program Code Program Name Học kì Tuition (Int’l) Phụ phí Total Tuition & Fees (Int’l)
LAD Legal Assistant 1 6,013 292 6,305
2 5,845 292 6,137
3 5,845 292 6,137
4 6,123 292 6,415

12. M

Program Code Program Name Học kì Tuition (Int’l) Phụ phí Total Tuition & Fees (Int’l)
MOA Medical Office Assistant 1 6,516 314 6,830
2 5,679 314 5,993

13. N

Program Code Program Name Học kì Tuition (Int’l) Phụ phí Total Tuition & Fees (Int’l)
NM Nutrition Manager 1 5,079 247 5,326
2 5,365 247 5,612

14. O

Program Code Program Name Học kì Tuition (Int’l) Phụ phí Total Tuition & Fees (Int’l)
OA Administrative Professional 1 5,667 292 5,959
2 7,406 292 7,698

15. P

Program Code Program Name Học kì Tuition (Int’l) Phụ phí Total Tuition & Fees (Int’l)
PTE Pharmacy Technician 1 7,825 331 8,156
2 8,665 331 8,996
3 6,020 331 6,351
4 4,132 331 4,463

16. R

Program Code Program Name Học kì Tuition (Int’l) Phụ phí Total Tuition & Fees (Int’l)
RTA Recreation Therapy Aide 1 4,430 104 4,534

17. S

Program Code Program Name Học kì Tuition (Int’l) Phụ phí Total Tuition & Fees (Int’l)
SD Software Development 1 8,650 322 8,972
2 8,650 322 8,972
3 8,650 322 8,972
4 8,619 322 8,941
SDP Software Development Post-diploma Certificate 1 9,364 322 9,686
2 9,273 322 9,595
SOWK   Social Work Diploma 1 6,385 282 6,667
2 6,403 282 6,685
3 2,008 282 2,290
4 6,664 282 6,946
5 7,479 282 7,761
6 2,008 282 2,290

18. U

Program Code Program Name Học kì Tuition (Int’l) Phụ phí Total Tuition & Fees (Int’l)
UC Hospital Unit Clerk 1 6,516 292 6,808
2 5,957 292 6,249

19. V

Program Code Program Name Học kì Tuition (Int’l) Phụ phí Total Tuition & Fees (Int’l)
VOA Veterinary Office Assistant 1 6,516 314 6,830
2 5,136 314 5,450

Để tìm hiểu thêm các thông tin khác về trường Cao đẳng Bow Valley, các bạn có thể tìm thấy tại:

[Bow Valley College – Ngôi trường Cao đẳng có tiếng của tỉnh Alberta, Canada]

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *